pityriasis rosea
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Bệnh vảy phấn hồng: "pityriasis rosea" là một bệnh ngoài da lành tính, thường gặp, đặc trưng bởi phát ban đỏ, ngứa, hình bầu dục hoặc tròn, xuất hiện chủ yếu trên thân mình và các chi. Bệnh thường tự khỏi sau vài tuần đến vài tháng mà không cần điều trị đặc hiệu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh vảy phấn hồng thường bắt đầu bằng một mảng lớn duy nhất được gọi là "mảng báo hiệu".)
- (Phát ban của bệnh vảy phấn hồng thường kéo dài từ 6 đến 8 tuần.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán bệnh vảy phấn hồng dựa trên hình dạng của phát ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pityriasis rosea is self-limiting": bệnh vảy phấn hồng là bệnh tự giới hạn (tự khỏi mà không cần can thiệp y tế mạnh).
- Since pityriasis rosea is self-limiting, treatment focuses on relieving symptoms.(Vì bệnh vảy phấn hồng là bệnh tự giới hạn, việc điều trị tập trung vào giảm triệu chứng.)
- "Pityriasis rosea in children": bệnh vảy phấn hồng ở trẻ em, thường nhẹ hơn so với người lớn.
- Pityriasis rosea in children may cause less itching.(Bệnh vảy phấn hồng ở trẻ em có thể gây ngứa ít hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pityriasis (danh từ): vảy phấn (một nhóm bệnh ngoài da có đặc điểm bong vảy).
- Pityriasis includes several skin conditions, such as pityriasis rosea and pityriasis versicolor.(Vảy phấn bao gồm một số bệnh ngoài da, chẳng hạn như bệnh vảy phấn hồng và bệnh lang ben.)
- Pityriasis versicolor (danh từ): lang ben, một bệnh nấm da khác có tên tương tự.
- Pityriasis versicolor is caused by a fungus, unlike pityriasis rosea.(Lang ben do nấm gây ra, khác với bệnh vảy phấn hồng.)
Từ đồng nghĩa
- Roseola (danh từ): ban đào (một bệnh nhiễm trùng gây phát ban, đôi khi bị nhầm lẫn với pityriasis rosea).
- Roseola typically affects young children, while pityriasis rosea is more common in older children and adults.(Ban đào thường ảnh hưởng đến trẻ nhỏ, trong khi bệnh vảy phấn hồng phổ biến hơn ở trẻ lớn và người lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pityriasis rosea" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "pityriasis rosea".